se fatiguer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Trở nên mệt mỏi: Chỉ trạng thái cơ thể hoặc tinh thần bắt đầu cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức.
    • Trở nên chán, mất hứng thú: Chỉ việc bắt đầu cảm thấy chán ngán, không còn hứng thú với một người, một việc hoặc một hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il se fatigue vite en montant les escaliers. (Anh ấy nhanh chóng mệt mỏi khi leo cầu thang.)
    • Je me fatigue de ses plaintes constantes. (Tôi bắt đầu chán ngán với những lời phàn nàn liên tục của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se fatiguer à faire quelque chose": Mệt làm gì đó, cố gắng một cách vất vả để làm gì.

    • Il s'est fatigué à porter ces lourdes valises. (Anh ấy đã mệt mang những chiếc vali nặng nề đó.)
  • "Se fatiguer les yeux": Làm mỏi mắt.

    • Ne lis pas dans le noir, tu vas te fatiguer les yeux. (Đừng đọc sách trong bóng tối, con sẽ làm mỏi mắt đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatigant(e) (tính từ): Gây mệt mỏi, làm mệt.

    • Un travail fatigant. (Một công việc mệt mỏi.)
  • Fatigue (danh từ): Sự mệt mỏi.

    • Ressentir une grande fatigue. (Cảm thấy một sự mệt mỏi lớn.)
  • Fatiguer (ngoại động từ): Làm cho ai mệt mỏi, làm mệt.

    • Ce long voyage m'a fatigué. (Chuyến đi dài này đã làm tôi mệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Se lasser: Trở nên chán, mệt mỏi (về tinh thần).
  • S'épuiser: Kiệt sức, cạn kiệt sức lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương được trình bày trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • "Il ne faut pas se fatiguer !" (Thân mật): Chẳng cần phải cố gắng làm gì đâu! / Chuyện đó thì dễ ợt!
    • Gagner contre cette équipe ? Il ne faut pas se fatiguer ! (Thắng đội đó ư? Chẳng cần phải cố gắng làm gì đâu!)
tự động từ
  1. mỏi mệt, mệt mỏi
  2. chán
    • Se fatiguer d'aller au spectacle
      chán đi xem hát

Từ trái nghĩa